Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chuỗi cung ứng toàn cầu" (1)

chuỗi cung ứng toàn cầu
Tiếng Anh Cụm từglobal supply chain
Từ vựng của tôi
Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Vietnam continues to affirm its position in the global supply chain.

swap_horiz Từ liên quan "chuỗi cung ứng toàn cầu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chuỗi cung ứng toàn cầu" (1)

Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Vietnam continues to affirm its position in the global supply chain.